越前國 yuè qián guó · việt tiền quốc Hán Việt: việt tiền quốc · Pinyin: yuè qián guó Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 前 (tiền) + 國 (quốc)Pinyinyuè qián guóHán Việtviệt tiền quốcCấu tạo越 + 前 + 國 · việt + tiền + quốc nghĩa thành phần: việt + tiền + quốc