越南語

yuè nán yǔ việt nam ngữ

Hán Việt: việt nam ngữ · Pinyin: yuè nán yǔ

Tổng quan

Tiếng Việt

Cấu tạo: (việt) + (nam) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tiếng Việt

Eng

  • CC-CEDICT Vietnamese language, Tiếng Việt
  • Cihui Vietnamese language, Tiếng Việt

ja

  • JMdict Vietnamese (language)