越發
việt phát
Hán Việt: việt phát · Pinyin: yuè fā
Tổng quan
ngày càng | càng lúc càng | càng thêm | càng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày càng | càng lúc càng | càng thêm | càng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 更加。《儒林外史》第九回:「相別十幾年,你老人家越發康健了。」《文明小史》第二六回:「你這孩子,越發不知進退了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 副词。更加听了这番话,他越发生气。
Eng
- CC-CEDICT increasingly|more and more|ever more|all the more
- Cihui increasingly; more and more; ever more; all the more