越後國 yuè hòu guó · việt hậu quốc Hán Việt: việt hậu quốc · Pinyin: yuè hòu guó Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 後 (hậu) + 國 (quốc)Pinyinyuè hòu guóHán Việtviệt hậu quốcCấu tạo越 + 後 + 國 · việt + hậu + quốc nghĩa thành phần: việt + hậu + quốc