越處子 yuè chǔ zǐ · việt xử tử Hán Việt: việt xử tử · Pinyin: yuè chǔ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 處 (xử) + 子 (tử)Pinyinyuè chǔ zǐHán Việtviệt xử tửCấu tạo越 + 處 + 子 · việt + xử + tử nghĩa thành phần: việt + xử + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即越女。Tân Hoa Tự Điển 1.即越女。