越戰越強

việt chiến việt cường

Hán Việt: việt chiến việt cường

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (chiến) + (việt) + (cường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 越戰越強 uèzhànyuèqiáng f.e. The more one fights the stronger one grows