越日

việt nhật

Hán Việt: việt nhật

Tổng quan

ua ngày hôm nay, tức ngày mai. việt nhật việt nhật ☆Qua ngày hôm nay, tức ngày mai.

Cấu tạo: (việt) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ua ngày hôm nay, tức ngày mai. việt nhật việt nhật ☆Qua ngày hôm nay, tức ngày mai.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明日、翌日、第二天。《聊齋志異.卷一.王成》:「越日,葛至愈多,價益下。」

Eng

  • Cihui 越日 uèrì n. the following day; after a day

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

次日