越毘尼罪 việt bì ni tội Hán Việt: việt bì ni tội Tổng quan việt tì ni tội (術語)略作越毘尼。見越毘尼項。☸ Cấu tạo: 越 (việt) + 毘 (bì) + 尼 (ni) + 罪 (tội)Hán Việtviệt bì ni tộiCấu tạo越 + 毘 + 尼 + 罪 · việt + bì + ni + tội nghĩa thành phần: việt + bì + ni + tội Nghĩa ViệtCihui việt tì ni tội (術語)略作越毘尼。見越毘尼項。☸