越活越抽抽
việt hoạt việt trừu trừu
Hán Việt: việt hoạt việt trừu trừu
Tổng quan
Cấu tạo: 越 (việt) + 活 (hoạt) + 越 (việt) + 抽 (trừu) + 抽 (trừu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 越活越抽抽 uè huó yuè chōuchou <coll.> v.p. 1. shrink; become shorter 2. become more timid; have less interest in sth.