越王頭 yuè wáng tóu · việt vương đầu Hán Việt: việt vương đầu · Pinyin: yuè wáng tóu Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 王 (vương) + 頭 (đầu)Pinyinyuè wáng tóuHán Việtviệt vương đầuCấu tạo越 + 王 + 頭 · việt + vương + đầu nghĩa thành phần: việt + vương + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 椰子的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.椰子的别名。