越王竹 yuè wáng zhú · việt vương trúc Hán Việt: việt vương trúc · Pinyin: yuè wáng zhú Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 王 (vương) + 竹 (trúc)Pinyinyuè wáng zhúHán Việtviệt vương trúcCấu tạo越 + 王 + 竹 · việt + vương + trúc nghĩa thành phần: việt + vương + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.竹的一种。