越裳氏 yuè shang shì · việt thường thị Hán Việt: việt thường thị · Pinyin: yuè shang shì Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 裳 (thường) + 氏 (thị)Pinyinyuè shang shìHán Việtviệt thường thịCấu tạo越 + 裳 + 氏 · việt + thường + thị nghĩa thành phần: việt + thường + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即越裳。Tân Hoa Tự Điển 1.即越裳。