越質詰 yuè zhí jié · việt chất cật Hán Việt: việt chất cật · Pinyin: yuè zhí jié Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 質 (chất) + 詰 (cật)Pinyinyuè zhí jiéHán Việtviệt chất cậtCấu tạo越 + 質 + 詰 · việt + chất + cật nghĩa thành phần: việt + chất + cật