越野汽車

yuè yě qì chē việt dã khí xa

Hán Việt: việt dã khí xa · Pinyin: yuè yě qì chē

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (dã) + (khí) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 越野汽車 uèyě qìchē n. cross-country vehicle M:³liàng