越野的

việt dã đích

Hán Việt: việt dã đích

Tổng quan

băng đồng, việt dã

Cấu tạo: 越 (việt) + 野 (dã) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 băng đồng

Từ liên quan

Gần nghĩa

越野賽 · 越野赛 · 越野跑 · 越野车 · 越野 · 越野赛跑 · 越野竞走者 · 越野障碍赛