越野的 việt dã đích Hán Việt: việt dã đích Tổng quan băng đồng, việt dã Cấu tạo: 越 (việt) + 野 (dã) + 的 (đích)Hán Việtviệt dã đíchCấu tạo越 + 野 + 的 · việt + dã + đích nghĩa thành phần: việt + dã + đích Nghĩa ViệtCihui băng đồng, việt dã