趨中性 xu trung tính Hán Việt: xu trung tính Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 中 (trung) + 性 (tính)Hán Việtxu trung tínhCấu tạo趨 + 中 + 性 · xu + trung + tính nghĩa thành phần: xu + trung + tính