趋其所好 qū qí suǒ hào · xu kì sở hảo Hán Việt: xu kì sở hảo · Pinyin: qū qí suǒ hào Tổng quan Cấu tạo: 趋 (xu) + 其 (kì) + 所 (sở) + 好 (hảo)Pinyinqū qí suǒ hàoHán Việtxu kì sở hảoCấu tạo趋 + 其 + 所 + 好 · xu + kì + sở + hảo nghĩa thành phần: xu + kì + sở + hảo