趋势线

xu thế tuyến

Hán Việt: xu thế tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 趨 (xu) + 勢 (thế) + 線 (tuyến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

趋势 · 趋势预测 · 趋势线名称 · 趋势线格式 · 趋势附热 · 趋势科技