趨向素 xu hướng tố Hán Việt: xu hướng tố Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 向 (hướng) + 素 (tố)Hán Việtxu hướng tốCấu tạo趨 + 向 + 素 · xu + hướng + tố nghĩa thành phần: xu + hướng + tố