趨滲性 xu sấm tính Hán Việt: xu sấm tính Tổng quan tính theo áp suất thẩm thấu Cấu tạo: 趨 (xu) + 滲 (sấm) + 性 (tính)Hán Việtxu sấm tínhCấu tạo趨 + 滲 + 性 · xu + sấm + tính nghĩa thành phần: xu + sấm + tính Nghĩa ViệtCihui tính theo áp suất thẩm thấu