趨滲的 xu sấm đích Hán Việt: xu sấm đích Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 滲 (sấm) + 的 (đích)Hán Việtxu sấm đíchCấu tạo趨 + 滲 + 的 · xu + sấm + đích nghĩa thành phần: xu + sấm + đích