趨溫性 xu ôn tính Hán Việt: xu ôn tính Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 溫 (ôn) + 性 (tính)Hán Việtxu ôn tínhCấu tạo趨 + 溫 + 性 · xu + ôn + tính nghĩa thành phần: xu + ôn + tính