趨藥性 xu dược tính Hán Việt: xu dược tính Tổng quan (sinh vật học) tính hướng hoá chất Cấu tạo: 趨 (xu) + 藥 (dược) + 性 (tính)Hán Việtxu dược tínhCấu tạo趨 + 藥 + 性 · xu + dược + tính nghĩa thành phần: xu + dược + tính Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) tính hướng hoá chất