趕任務

gǎn rèn wù cản nhâm vụ

Hán Việt: cản nhâm vụ · Pinyin: gǎn rèn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (nhâm) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趕任務 ǎn rènwù v.o. rush to finish a job on time