趕來趕去

cản lai cản khứ

Hán Việt: cản lai cản khứ

Tổng quan

chạy tới chạy lui

Cấu tạo: (cản) + (lai) + (cản) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy tới chạy lui

Eng

  • Cihui 趕來趕去 ǎnláigǎnqù v.p. drive back and forth