趕早兒 cản tảo nhi Hán Việt: cản tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 早 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việtcản tảo nhiCấu tạo趕 + 早 + 兒 · cản + tảo + nhi nghĩa thành phần: cản + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 趕早兒 ǎnzǎor ►See gǎnzǎo