趕明個 gǎn míng gè · cản minh cá Hán Việt: cản minh cá · Pinyin: gǎn míng gè Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 明 (minh) + 個 (cá)Pinyingǎn míng gèHán Việtcản minh cáCấu tạo趕 + 明 + 個 · cản + minh + cá nghĩa thành phần: cản + minh + cá