趕時髦

gǎn shí máo cản thì mao

Hán Việt: cản thì mao · Pinyin: gǎn shí máo

Tổng quan

theo kịp mốt mới nhất

Cấu tạo: (cản) + (thì) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo kịp mốt mới nhất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迎合流行,追求時尚。如:「趕時髦的人往往跟著流行趨勢穿著。」

Eng

  • CC-CEDICT to keep up with the latest fashion
  • Cihui to keep up with the latest fashion