趕活兒

cản hoạt nhi

Hán Việt: cản hoạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 快速工作。如:「明天就要交貨了,今晚大家加班趕活兒。」

Eng

  • Cihui 趕活兒 ǎnhuór ►See gǎnhuó