趕猴兒 cản hầu nhi Hán Việt: cản hầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 猴 (hầu) + 兒 (nhi)Hán Việtcản hầu nhiCấu tạo趕 + 猴 + 兒 · cản + hầu + nhi nghĩa thành phần: cản + hầu + nhi Nghĩa EngCihui 趕猴兒 ǎnhóu'r n./v.o. three-dice gambling