趕緊脫手 cản khẩn thoát thủ Hán Việt: cản khẩn thoát thủ Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 緊 (khẩn) + 脫 (thoát) + 手 (thủ)Hán Việtcản khẩn thoát thủCấu tạo趕 + 緊 + 脫 + 手 · cản + khẩn + thoát + thủ nghĩa thành phần: cản + khẩn + thoát + thủ