趕老羊 gǎn lǎo yáng · cản lão dương Hán Việt: cản lão dương · Pinyin: gǎn lǎo yáng Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 老 (lão) + 羊 (dương)Pinyingǎn lǎo yángHán Việtcản lão dươngCấu tạo趕 + 老 + 羊 · cản + lão + dương nghĩa thành phần: cản + lão + dương