趕製的

cản chế đích

Hán Việt: cản chế đích

Tổng quan

qua loa đại khái nhưng được việc, tạm dùng được

Cấu tạo: (cản) + (chế) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui qua loa đại khái nhưng được việc, tạm dùng được