趕鄉鄰 gǎn xiāng lín · cản hương lân Hán Việt: cản hương lân · Pinyin: gǎn xiāng lín Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 鄉 (hương) + 鄰 (lân)Pinyingǎn xiāng línHán Việtcản hương lânCấu tạo趕 + 鄉 + 鄰 · cản + hương + lân nghĩa thành phần: cản + hương + lân