趕頭牌 gǎn tóu pái · cản đầu bài Hán Việt: cản đầu bài · Pinyin: gǎn tóu pái Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 頭 (đầu) + 牌 (bài)Pinyingǎn tóu páiHán Việtcản đầu bàiCấu tạo趕 + 頭 + 牌 · cản + đầu + bài nghĩa thành phần: cản + đầu + bài