趕鬧子 gǎn nào zi · cản nháo tử Hán Việt: cản nháo tử · Pinyin: gǎn nào zi Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 鬧 (nháo) + 子 (tử)Pinyingǎn nào ziHán Việtcản nháo tửCấu tạo趕 + 鬧 + 子 · cản + nháo + tử nghĩa thành phần: cản + nháo + tử