赶面杖 cản diện trượng Hán Việt: cản diện trượng Tổng quan Cấu tạo: 赶 (cản) + 面 (diện) + 杖 (trượng)Hán Việtcản diện trượngCấu tạo赶 + 面 + 杖 · cản + diện + trượng nghĩa thành phần: cản + diện + trượng