趕點兒

cản điểm nhi

Hán Việt: cản điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趕點兒 ǎndiǎnr ►See gǎndiǎn