趙信城 zhào xìn chéng · triệu tín thành Hán Việt: triệu tín thành · Pinyin: zhào xìn chéng Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 信 (tín) + 城 (thành)Pinyinzhào xìn chéngHán Việttriệu tín thànhCấu tạo趙 + 信 + 城 · triệu + tín + thành nghĩa thành phần: triệu + tín + thành