趙合德 zhào hé dé · triệu hợp đức Hán Việt: triệu hợp đức · Pinyin: zhào hé dé Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 合 (hợp) + 德 (đức)Pinyinzhào hé déHán Việttriệu hợp đứcCấu tạo趙 + 合 + 德 · triệu + hợp + đức nghĩa thành phần: triệu + hợp + đức