趙基天 zhào jī tiān · triệu cơ thiên Hán Việt: triệu cơ thiên · Pinyin: zhào jī tiān Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 基 (cơ) + 天 (thiên)Pinyinzhào jī tiānHán Việttriệu cơ thiênCấu tạo趙 + 基 + 天 · triệu + cơ + thiên nghĩa thành phần: triệu + cơ + thiên