趙師秀 zhào shī xiù · triệu sư tú Hán Việt: triệu sư tú · Pinyin: zhào shī xiù Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 師 (sư) + 秀 (tú)Pinyinzhào shī xiùHán Việttriệu sư túCấu tạo趙 + 師 + 秀 · triệu + sư + tú nghĩa thành phần: triệu + sư + tú