趙承熙 zhào chéng xī · triệu thừa hi Hán Việt: triệu thừa hi · Pinyin: zhào chéng xī Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 承 (thừa) + 熙 (hi)Pinyinzhào chéng xīHán Việttriệu thừa hiCấu tạo趙 + 承 + 熙 · triệu + thừa + hi nghĩa thành phần: triệu + thừa + hi