趙津歌 zhào jīn gē · triệu tân ca Hán Việt: triệu tân ca · Pinyin: zhào jīn gē Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 津 (tân) + 歌 (ca)Pinyinzhào jīn gēHán Việttriệu tân caCấu tạo趙 + 津 + 歌 · triệu + tân + ca nghĩa thành phần: triệu + tân + ca