趙秉鈞 zhào bǐng jūn · triệu bỉnh quân Hán Việt: triệu bỉnh quân · Pinyin: zhào bǐng jūn Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 秉 (bỉnh) + 鈞 (quân)Pinyinzhào bǐng jūnHán Việttriệu bỉnh quânCấu tạo趙 + 秉 + 鈞 · triệu + bỉnh + quân nghĩa thành phần: triệu + bỉnh + quân