趟土牛 tàng tǔ niú · tranh thổ ngưu Hán Việt: tranh thổ ngưu · Pinyin: tàng tǔ niú Tổng quan Cấu tạo: 趟 (tranh) + 土 (thổ) + 牛 (ngưu)Pinyintàng tǔ niúHán Việttranh thổ ngưuCấu tạo趟 + 土 + 牛 · tranh + thổ + ngưu nghĩa thành phần: tranh + thổ + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指一种土制的牛皮短靴。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指一种土制的牛皮短靴。