趟土馬 tàng tǔ mǎ · tranh thổ mã Hán Việt: tranh thổ mã · Pinyin: tàng tǔ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 趟 (tranh) + 土 (thổ) + 馬 (mã)Pinyintàng tǔ mǎHán Việttranh thổ mãCấu tạo趟 + 土 + 馬 · tranh + thổ + mã nghĩa thành phần: tranh + thổ + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。皮制袜筒。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。皮制袜筒。