趣味兒 thú vị nhi Hán Việt: thú vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 趣 (thú) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtthú vị nhiCấu tạo趣 + 味 + 兒 · thú + vị + nhi nghĩa thành phần: thú + vị + nhi Nghĩa EngCihui 趣味兒 ùwèir ►See qùwèi