趣味性

thú vị tính

Hán Việt: thú vị tính

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (vị) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趣味性 ùwèixìng n. interest; pleasure

ja

  • JMdict particular interest|fondness