趣話
thú thoại
Hán Việt: thú thoại · Pinyin: qù huà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有趣的話語。清.孔尚任《桃花扇》第六齣:「席前攙趣話,花裡聽情聲。」也作「趣語」。
Eng
- Cihui 趣話 ùhuà n. funny remarks; joke; amusing story
Hán Việt: thú thoại · Pinyin: qù huà